heating value

/'hi:tiɳ'vælju:/
Học thuật
Thân thiện
heating value

The heating value of natural gas is measured in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá trị nhiệt, nhiệt trị: Lượng nhiệt được giải phóng khi một đơn vị khối lượng hoặc thể tích nhiên liệu (như than, dầu, khí gas) được đốt cháy hoàn toàn. Đây thước đo năng lượng tiềm tàng trong nhiên liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The heating value of natural gas is higher than that of coal. (Giá trị nhiệt của khí tự nhiên cao hơn than đá.)
    • Engineers calculate the heating value to determine the efficiency of the fuel. (Các kỹ sư tính toán nhiệt trị để xác định hiệu suất của nhiên liệu.)
    • This type of wood has a low heating value, so it burns quickly. (Loại gỗ này giá trị nhiệt thấp, nên cháy rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gross heating value" (GHV) hoặc "Higher heating value" (HHV): Giá trị nhiệt tổng hoặc Nhiệt trị cao. Đây tổng lượng nhiệt giải phóng khi đốt cháy, bao gồm cả nhiệt ngưng tụ của hơi nước tạo thành.

    • The gross heating value includes the latent heat of vaporization. (Giá trị nhiệt tổng bao gồm cả nhiệt ẩn của sự bay hơi.)
  • "Net heating value" (NHV) hoặc "Lower heating value" (LHV): Giá trị nhiệt thực hoặc Nhiệt trị thấp. Đây lượng nhiệt có thể sử dụng được, không bao gồm nhiệt ngưng tụ của hơi nước.

    • For most engine calculations, the net heating value is more practical. (Đối với hầu hết các tính toán động cơ, giá trị nhiệt thực thiết thực hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Calorific value (n): Trị số nhiệt, nhiệt lượng. Đây từ đồng nghĩa phổ biến với "heating value".

    • The calorific value of the fuel determines its price. (Trị số nhiệt của nhiên liệu quyết định giá của .)
  • Heat of combustion (n): Nhiệt đốt cháy. Thuật ngữ này thường được dùng trong hóa học vật .

    • The experiment measured the heat of combustion for various alcohols. (Thí nghiệm đo nhiệt đốt cháy của các loại rượu khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Calorific value: Trị số nhiệt, nhiệt lượng.
  • Energy content: Hàm lượng năng lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "heating value")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "heating value")

heating value

The heating value of natural gas is measured in a laboratory.

danh từ
  1. khả năng toả nhiệt