heating value
- Danh từ:
- Giá trị nhiệt, nhiệt trị: Lượng nhiệt được giải phóng khi một đơn vị khối lượng hoặc thể tích nhiên liệu (như than, dầu, khí gas) được đốt cháy hoàn toàn. Đây là thước đo năng lượng tiềm tàng trong nhiên liệu.
- Danh từ:
- The heating value of natural gas is higher than that of coal. (Giá trị nhiệt của khí tự nhiên cao hơn than đá.)
- Engineers calculate the heating value to determine the efficiency of the fuel. (Các kỹ sư tính toán nhiệt trị để xác định hiệu suất của nhiên liệu.)
- This type of wood has a low heating value, so it burns quickly. (Loại gỗ này có giá trị nhiệt thấp, nên cháy rất nhanh.)
"Gross heating value" (GHV) hoặc "Higher heating value" (HHV): Giá trị nhiệt tổng hoặc Nhiệt trị cao. Đây là tổng lượng nhiệt giải phóng khi đốt cháy, bao gồm cả nhiệt ngưng tụ của hơi nước tạo thành.
- The gross heating value includes the latent heat of vaporization. (Giá trị nhiệt tổng bao gồm cả nhiệt ẩn của sự bay hơi.)
"Net heating value" (NHV) hoặc "Lower heating value" (LHV): Giá trị nhiệt thực hoặc Nhiệt trị thấp. Đây là lượng nhiệt có thể sử dụng được, không bao gồm nhiệt ngưng tụ của hơi nước.
- For most engine calculations, the net heating value is more practical. (Đối với hầu hết các tính toán động cơ, giá trị nhiệt thực thiết thực hơn.)
Calorific value (n): Trị số nhiệt, nhiệt lượng. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến với "heating value".
- The calorific value of the fuel determines its price. (Trị số nhiệt của nhiên liệu quyết định giá của nó.)
Heat of combustion (n): Nhiệt đốt cháy. Thuật ngữ này thường được dùng trong hóa học và vật lý.
- The experiment measured the heat of combustion for various alcohols. (Thí nghiệm đo nhiệt đốt cháy của các loại rượu khác nhau.)
- Calorific value: Trị số nhiệt, nhiệt lượng.
- Energy content: Hàm lượng năng lượng.
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "heating value")
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "heating value")
- khả năng toả nhiệt